folk art
Định nghĩa
Danh từ: Nghệ thuật dân gian – một thể loại nghệ thuật không rõ nguồn gốc tác giả, phản ánh các giá trị truyền thống của một xã hội. Nó thường được sáng tạo bởi những người thợ thủ công hoặc nghệ nhân trong cộng đồng, mang tính chất tập thể và truyền miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật dân gian từ vùng nông thôn.)
- (Nghệ thuật dân gian thường bao gồm các đồ thủ công như đồ gốm, dệt vải, và chạm khắc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered folk art": được coi là nghệ thuật dân gian.
- The colorful murals on the village houses are considered folk art. (Những bức tranh tường đầy màu sắc trên những ngôi nhà làng được coi là nghệ thuật dân gian.)
- "to preserve folk art": bảo tồn nghệ thuật dân gian.
- Many organizations work hard to preserve folk art traditions. (Nhiều tổ chức làm việc chăm chỉ để bảo tồn các truyền thống nghệ thuật dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Folk artist (danh từ): nghệ nhân dân gian.
- The folk artist created beautiful baskets from bamboo. (Nghệ nhân dân gian đã tạo ra những chiếc giỏ đẹp từ tre.)
- Folk art style (danh từ): phong cách nghệ thuật dân gian.
- This painting is done in a typical folk art style. (Bức tranh này được vẽ theo phong cách nghệ thuật dân gian điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- Traditional art: nghệ thuật truyền thống – nhấn mạnh tính kế thừa từ đời trước.
- Naive art: nghệ thuật ngây thơ – thường chỉ các tác phẩm không có đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật hàn lâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "folk art". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to create" (sáng tác) hoặc "to practice" (thực hành): - They practice folk art in their free time. (Họ thực hành nghệ thuật dân gian vào thời gian rảnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "folk art".